mộc dục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghi lễ lau rửa, tắm tượng thần, tượng Phật: "Mộc dục" là một nghi thức tôn giáo, thường được thực hiện trong các đền, chùa, miếu, nhằm lau rửa, làm sạch tượng thần linh, Phật, hoặc các biểu tượng thiêng liêng. Nghi lễ này mang ý nghĩa thanh tẩy, thể hiện sự tôn kính và cầu mong sự linh thiêng, phù hộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hàng năm, vào dịp lễ hội, ngôi chùa cổ đều tổ chức lễ mộc dục trang nghiêm. (Hàng năm, vào dịp lễ hội, ngôi chùa cổ đều tổ chức nghi lễ lau rửa tượng Phật một cách trang nghiêm.)
- Lễ mộc dục tượng thần Thành hoàng làng được cử hành bởi các vị chức sắc cao niên. (Nghi lễ tắm tượng thần Thành hoàng làng được cử hành bởi các vị chức sắc cao niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cử hành lễ mộc dục": tiến hành nghi thức lau rửa tượng thần.
- Trước khi vào vụ mùa mới, dân làng cử hành lễ mộc dục để cầu mong mưa thuận gió hòa. (Trước khi vào vụ mùa mới, dân làng tiến hành nghi thức lau rửa tượng thần để cầu mong mưa thuận gió hòa.)
"Nghi thức mộc dục": chỉ toàn bộ quy trình, cách thức thực hiện nghi lễ này.
- Nghi thức mộc dục ở mỗi địa phương có thể có những nét đặc trưng riêng. (Quy trình lau rửa tượng thần ở mỗi địa phương có thể có những nét đặc trưng riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Tắm tượng: (cụm từ) cách nói dân gian, có nghĩa tương tự "mộc dục".
Lễ tẩy trần: (cụm từ) nghi lễ làm sạch, có ý nghĩa thanh tẩy tương tự, nhưng có thể áp dụng rộng hơn không chỉ cho tượng.
- Lễ tẩy trần đền thờ trước khi năm mới đến. (Nghi lễ làm sạch đền thờ trước khi năm mới đến.)
Từ đồng nghĩa
- Lau tượng: hành động làm sạch tượng (nghĩa cụ thể, ít mang tính nghi lễ hơn).
- Tẩy uế: làm sạch, trừ bỏ những điều ô uế (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các nghi lễ tâm linh khác).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mộc dục". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nghi lễ, tôn giáo truyền thống.
- Lau rửa tượng thần: Lễ mộc dục.